Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stay (>English)

danh từ

Idioms

  1. in stays
    • đang trở buồm
  2. to miss stays
    • không lợi dụng được chiều gió

ngoại động từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to stay away
    • không đến, văng mặt
  2. to stay in
    • không ra ngoài
  3. to stay on
    • lưu lại thêm một thời gian nữa
  4. to stay out
    • ở ngoài, không về nhà
    • ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn...)
  5. to stay up late
    • thức khuya
  6. to stay one's stomach
    • (xem) stomach
  7. this has come to stay
    • cái này có thể coi là vĩnh viễn
stay (>English)

Adjacent words: staunchly | staunchness | staurolite | staurospore | stave | stave-rhyme | staves | stay | stay | stay-at-home | stay-bar | stay-bolt | stay-down strike | stayer | stay-in strike | staying

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary