Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


step (>English)

danh từ

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to step aside
    • bước sang một bên
    • nói lạc đề
  2. to step in
    • bước vào
    • can thiệp vào
  3. to step out
    • bước ra một lát (khỏi phòng, nhà...)
    • ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)) đi đến chỗ hẹn hò với ai
    • bước dài
    • đo bằng bước chân
  4. to step up
    • tới gần, tiến lại gần
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiến bước, tiến bộ
    • tăng cường, đẩy mạnh
  5. to step it
    • khiêu vũ
  6. to step on it
    • (thông tục) đi vội, rảo bước
step (>English)

Adjacent words: stenotic | stenotopic | stenotype | stenotypist | stenton | stentor | stentorian | step | step | Step distribution | step ladder | stepbrother | step-by-step | stepchild | stepdame | step-dance

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary