Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


still (>English)

tính từ

Idioms

  1. the still small voice
    • tiếng nói của lương tâm
  2. still waters run deep
    • (xem) deep

phó từ

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

danh từ

ngoại động từ

Adjacent words: stigmatose | stilb | stilbene | stilbite | stile | stiletto | stiletto heel | still | still alarm | still birth | still hunt | still life | stillage | stillbirth | still-born | stillborn

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary