Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stock (>English)

danh từ

Idioms

  1. lock, stock and barrel
    • (xem) lock
  2. dead stock
    • (xem) dead
  3. a stock argument
    • lý lẽ tủ
  4. to have in stock
    • có sẵn
  5. to take stock in
    • mua cổ phần của (công ty...)
    • chú trọng (cái gì), lưu tâm đến (cái gì)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tin ở (cái gì)
  6. to take stock of
    • kiểm kê hàng trong kho
    • (nghĩa bóng) nhận xét, đánh giá

ngoại động từ

nội động từ

Stock (>English)

stock (>English)

Adjacent words: stoae | stoat | Stochastic | Stochastic process | Stochastic Variable | stochastically | stock | Stock | stock | Stock appreciation | stock certificate | stock company | Stock diviend | stock exchange | Stock exchange | stock lock

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary