Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stolen (>English)

ngoại động từ stole; stolen

nội động từ

Idioms

  1. to steal away
    • lẻn, đi lén
    • khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...)
  2. to steal by
    • lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
  3. to steal in
    • lẻn vào, lén vào
  4. to steal out
    • lén thoát, chuồn khỏi
  5. to steal up
    • lẻn đến gần
  6. to steal someone's thunder
    • phỗng tay trên ai

Adjacent words: stokehole | stoker | stoking | stol | stola | stole | stoled | stolen | stolid | stolidity | stolidly | stolidness | stolon | stoloniferous | stoloniferously | Stolper-Samuelson Theorem

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary