Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


stone (>English)

danh từ

Idioms

  1. to give a stone for bread
    • giúp đỡ giả vờ
  2. to kill two birds with one stone
    • (xem) bird
  3. to leave no stone unturned
    • (xem) leave
  4. to mark with a white stone
    • ghi là một ngày vui
  5. rolling stone gathers no moss
    • (xem) gather
  6. stocks and stones
    • vật vô tri vô giác
  7. stones will cry out
    • vật vô tri vô giác cũng phải mủi lòng phẫn uất (tộc ác tày trời)
  8. those who live in glass houses should not throw stones
    • (nghĩa bóng) mình nói xấu người ta, người ta sẽ nói xấu mình
  9. to throw stones at somebody
    • nói xấu ai, vu cáo ai

tính từ

ngoại động từ

Adjacent words: stomatitis | stomatologic | stomatological | stomatologist | stomatology | stomodaeum | stomp | stone | stone age | stone man | stone marten | Stone, Sir Richard | stone-axe | stone-beraker | stone-blind | stone-blindness

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary