Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


straight (>English)

tính từ

Idioms

  1. a straight race
    • cuộc đua hào hứng
  2. a straight tip
    • lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
  3. a whisky straight
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha
  4. to vote the straight ticket
    • bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình

phó từ

Idioms

  1. straight away
    • ngay lập tức, không chậm trễ
  2. straight off
    • không do dự
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) straight away

danh từ

straight (>English)

Adjacent words: stradivarius | strafe | strafer | straggle | straggler | straggling | straggly | straight | straight | straight angle | straight eye | straight face | straight fight | straight man | straightaway | straight-bodied

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary