Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


street (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be in Queer street
    • (xem) queer
  2. to be street ahead of anyone in some field
    • vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào
  3. to be in the same street with somebody
    • cùng một hoàn cảnh với ai
  4. to be not in the same street with somebody
    • kém tài ai, không thể sánh với ai
  5. to have the key of the street
    • (xem) key
  6. in the street
    • bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa)
  7. to live in the street
    • suốt ngày lang thang ngoài phố
  8. on the streets
    • sống bằng nghề mãi dâm
  9. up one's street
    • (nghĩa bóng) hợp với khả năng và quyền lợi của mình
  10. Fleet street
    • khu báo chí (Anh)
  11. Lombard street
    • thị trường tài chính (Anh)
  12. Wall street
    • phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ)

Adjacent words: streamless | streamlet | streamline | streamlined | streamliner | stream-lining | streamy | street | street arab | street cred | street credibility | street cries | street orderly | street urchin | street value | streetcar

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary