Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


strike (>English)

ngoại động từ struck; struck, stricken

nội động từ

Idioms

  1. to strike at
  2. to strike back
    • đánh trả lại
    • đi trở lại
  3. to strike down
    • đánh ngã (đen & bóng)
  4. to strike off
    • chặt đứt, xoá bỏ; bớt đi
  5. to strike out
    • xoá bỏ, gạch bỏ
    • (+ at) đấm (ai); vung (tay chân khi bơi)
    • lao vụt đi (người bơi...)
    • nghĩ ra, đề ra (kế hoạch...)
      • to strike out a line for oneself: nghĩ ra được một đường lối độc đáo; to ra có óc sáng tạo
  6. to strike through
    • xuyên qua, thấm qua
  7. to strike someone dumb
    • (xem) dumb
  8. to strike home
    • (xem) home
  9. to strike oil
    • đào đúng mạch dầu
    • làm ăn phát đạt
  10. to strike up an acquaintance
    • làm quen (với ai)
  11. to strike up a tune
    • cất tiếng hát, bắt đầu cử một bản nhạc
  12. to strike upon an idea
    • nảy ra một ý kiến
  13. to strike it rich
    • dò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao
    • phất
  14. to strike in a talk with a suggestion
    • xen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý
  15. to strike white the iron is hot
    • (xem) iron

danh từ

Adjacent words: stridulatory | stridulous | strife | strigil | strigilose | strigose | strigous | strike | strike benefit | Strike insurance | Strike measures | strike pay | strike-a-light | strikebound | strike-breaker | strike-breaking

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary