Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


sun (>English)

danh từ

Idioms

  1. against the sun
    • ngược chiều kim đồng hồ
  2. to hail (adore) the rising sun
    • khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh
  3. to hold a candle to the sun
    • đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)
  4. to make hay while the sun shines
    • (xem) hay
  5. a place in the sun
    • địa vị tốt trong xã hội
  6. to rise with the sun
    • dậy sớm
  7. Sun of righteousness
    • Chúa
  8. with the sun
    • theo chiều kim đồng hồ

ngoại động từ

nội động từ

sun (>English)

Adjacent words: sumption | sumption | sumptousness | sumptuary | sumptuous | sumptuously | sumptuousness | sun | sun | sun parlor | sun porch | sun-and-planet gear | sun-baked | sun-bath | sunbath | sun-bathe

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary