Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


table (>English)

danh từ

Idioms

  1. to lay a bill on the table
    • hoãn bàn về một dự luật không thời hạn
  2. to lie on the table
    • bị hoãn bàn không thời hạn (dự luật)
  3. to turn the tables on (upon) someone
    • (nghĩa bóng) giành lại ưu thế so với ai, làm đảo lộn lại tình thế đố với ai

ngoại động từ

table (>English)

Adjacent words: tabes | tabescence | tabescent | tabetic | tabid | tabinet | tabla | table | table | table d'hote | table d'hôte | table manners | table-allowance | tableau | tableau vivant | tableaux

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary