Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


tear (>English)

danh từ, (thường) số nhiều

danh từ

ngoại động từ tore; torn

nội động từ

Idioms

  1. to tear along
    • chạy nhanh, đi gấp
  2. to tear at
    • kéo mạnh, giật mạnh
  3. to tear away
    • chạy vụt đi, lao đi
    • giật cướp đi
  4. to tear down
    • giật xuống
    • chạy nhanh xuống, lao xuống
  5. to tear in and out
    • ra vào hối hả; lao vào lao ra
  6. to tear off
    • nhổ, giật mạnh, giật phăng ra
    • lao đi
  7. to tear out
    • nhổ ra, giật ra, xé ra
  8. to tear up
    • xé nát, nhổ bật, cày lên
  9. to tear up and down
    • lên xuống hối hả, lồng lộn
  10. to tear oneself away
    • tự tách ra, dứt ra, rời đi

Adjacent words: teamplay | teamster | teamwise | team-work | tea-party | teapot | teapoy | tear | tearaway | tear-drop | tear-duct | tearful | tearfully | tear-gas | tear-gland | tearing

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary