Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


time (>English)

danh từ

Idioms

  1. against time
    • hết sức khẩn trương; tranh thủ thời gian; vượt thời gian
  2. at times
    • thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
  3. ahead of time x ahead to be ahead of one's time
    • (nghĩa bóng) có những tư tưởng quá cấp tiến
  4. behind the times
    • (xem) behind
  5. to be born before one's time (before times)
    • đẻ non (trẻ)
    • đi trước thời đại
  6. all the time
    • suốt, luôn luôn, lúc nào cũng
  7. between times
    • giữa lúc ấy, trong khoảng thời gian ấy
  8. for the time being
    • (xem) being
  9. from time to time
    • thỉnh thoảng, đôi lúc
  10. to gain time
    • trì hoãn, kéo dài thời gian
  11. in time
    • đúng lúc; đúng nhịp
  12. in no time
    • (xem) no
  13. to keep good time
    • (xem) keep
  14. to make up for lost time
    • lấy lại thời gian đã mất
  15. out of time
    • không đúng lúc; không đúng nhịp
  16. to pass the time of day with
    • chào hỏi (ai)
  17. time of life
    • tuổi (của người)
  18. time of one's life
    • thời gian vui thích thoải mái được trải qua

ngoại động từ

time (>English)

Adjacent words: timber-toe | timber-toes | timber-wolf | timber-yard | timbre | timbre | timbrel | time | time | Time, allocation of | time and motion study | Time deposit | time exposure | Time preference | Time series | Time series data

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary