Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


toe (>English)

danh từ

Idioms

  1. to tread on someone's toes
    • (xem) tread
  2. to turn up one's toes
    • chết, bỏ đời

ngoại động từ

Idioms

  1. to toe in
    • đi chân chữ bát
  2. to toe in
    • đi chân chữ bát
  3. to toe out
    • đi chân vòng kiềng
  4. to toe the line
    • đứng vào vạch đợi lệnh xuất phát (chạy đua)
    • tuân mệnh lệnh, phục tùng (đảng của mình)
  5. to make someone toe the line
    • bắt ai đứng vào vạch trước khi xuất phát (chạy đua)
    • bắt ai phục tùng

Adjacent words: Todaro model | today | today, to-day | toddle | toddler | toddy | to-do | toe | toe dance | toe-cap | toe-dance | toe-dancer | toe-hold | toeless | toe-nail | toenail

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary