Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


told (>English)

ngoại động từ told

nội động từ

Idioms

  1. to tell against
    • làm chứng chống lại, nói điều chống lại
  2. to tell off
    • định, chọn, lựa; phân công
    • (thông tục) nói thẳng vào mặt, rầy la, kể tội
  3. to tell on
    • làm mệt, làm kiệt sức
    • (thông tục) mách
  4. to tell over
    • đếm
  5. to get told off
    • bị làm nhục, bị mắng nhiếc
  6. to tell the tale
    • (từ lóng) bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng
  7. to tell the world
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố, khẳng định
  8. you are telling me
    • (từ lóng) thôi tôi đã biết thừa rồi

Adjacent words: tokay | toke | token | Token money | toko | Tokyo Round | tolbooth | told | tolerable | tolerable | tolerably | tolerance | tolerance | tolerant | tolerate | tolerate

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary