Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


trace (>English)

danh từ, (thường) số nhiều

Idioms

  1. to be in the traces
    • đang thắng cương (đen & bóng)
  2. to kick opver the traces
    • (xem) kick

danh từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to trace back to
    • truy nguyên đến
  2. to trace off
    • vẽ phóng lại
  3. to trace out
    • vạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước...)
  4. to trace over
    • đồ lại (một bức hoạ)
trace (>English)

Adjacent words: tptalization | trabeate | trabeated | trabeation | trabecula | tracde | trace | trace | trace element | traceable | traceable | traceless | tracer | tracer element | tracery | trachea

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary