Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


trump (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. to put someone to his trumps
    • làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
  2. to turn up trumps
    • may mắn, đỏ
    • thành công quá sự mong đợi

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to trump up
    • bịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa
trump (>English)

Adjacent words: truffled | trug | truism | truistic | trull | truly | trump | trump | trump-card | trumpery | trumpet | trumpet-call | trumpeter | truncal | truncate | truncate

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary