Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


try (>English)

danh từ

ngoại động từ

nội động từ

Idioms

  1. to try after (for)
  2. to try back
    • lùi trở lại (vấn đề)
  3. to try on
    • mặc thử (áo), đi thử (giày...)
  4. to try out
    • thử (một cái máy); thử xem có được quần chúng thích không (vở kịch)
    • (hoá học) tính chế
  5. to try over
    • thử (một khúc nhạc)
  6. to try up
    • bào (một tấm ván)
  7. to try it on with someone
    • (thông tục) thử cái gì vào ai
try (>English)

Adjacent words: trusty | truth | truthful | truthfully | truthfulness | truthless | truthlessness | try | try | trying | trying-plane | try-on | try-out | trypanocide | trypanosome | trypanosomiasis

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2020 Viet Dictionary