Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


walk (>English)

danh từ

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to walk about
    • dạo chơi, đi dạo
  2. to walk along
    • tiến bước, đi dọc theo
  3. to walk away
    • đi, bỏ đi
    • (thể dục,thể thao) (+ from) vượt dễ dàng; thắng dễ dàng
    • (thông tục) (+ with) lấy đi, nẫng đi (vật gì)
  4. to walk back
    • đi trở lại
  5. to walk down
    • đi xuống
  6. to walk in
  7. to walk into
    • đi vào, bước vào trong
    • đụng phải (vật gì)
    • (từ lóng) mắng chửi (ai)
    • (từ lóng) ăn ngon lành (một món ăn gì)
  8. to walk off
    • rời bỏ đi
    • (thông tục) (+ with) lấy đi, nẫng đi (vật gì)
    • to walk off one's lunch dạo chơi cho tiêu cơm
  9. to walk on
    • (sân khấu) đóng vai phụ
  10. to walk out
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đình công, bãi công
    • bỏ đi ra, đi ra khỏi
    • (+ with) đi chơi với (ai); nhân tình với (ai)
  11. to walk over
    • (thể dục,thể thao) thắng dễ dàng; thắng vì không có đối thủ
  12. to walk up
    • bước lại gần
  13. to walk the board
    • là diễn viên sân khấu
  14. to walk one's beat
    • (quân sự) đi tuần canh gác
  15. to walk the chalk
    • (xem) chalk
  16. to walk the hospitals
    • thực tập ở bệnh viện (học sinh y khoa)
  17. to walk the plank
    • bị bịt mắt phải đi trên tấm ván đặt chênh vênh bên mạn tàu (một lối hành hạ của bọn cướp biển)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị bắt buộc phải từ chức
walk (>English)

Adjacent words: wakeless | wakeman | waken | wakener | wakening | wak-hearted | wale | walk | walk | walkable | walkabout | walkaway | walker | walker-on | walkie-hearie | walkie-lookie

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary