Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


watch (>English)

danh từ

danh từ

Idioms

  1. to be on the watch
    • canh phòng, canh gác
    • thấp thỏm chờ; cảnh giác chờ đón

nội động từ

ngoại động từ

Idioms

  1. to watch after
    • nhìn theo, theo dõi
  2. to watch for
  3. to watch out
    • chú ý, để ý, coi chừng
  4. to watch over
    • trông nom, canh gác
  5. to make someone watch his step
    • bắt ai phải vào khuôn phép, bắt ai phải phục tùng
  6. to watch one's step
    • đi thận trọng (cho khỏi ngã)
    • giữ gìn, thận trọng (cho khỏi sai lầm, cho khỏi bị thua thiệt)
  7. watched pot never boils
    • (xem) pot

Adjacent words: waster | waste-way | wasting | wastrel | wastrie | wastry | wasty | watch | watch-bell | watch-boat | watch-box | watch-bracelet | watch-case | watch-chain | watch-cry | watchdog

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary