Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


what (>English)

đại từ nghi vấn

Idioms

  1. what about?
    • có tin tức gì về... không?
    • anh nghĩ sao?
  2. what...for?
    • (xem) for
  3. what ever for?
    • nhưng tại sao chứ?
  4. what if?
  5. what not?
    • gì? gì nữa?
  6. what of?
    • ra sao?, thế nào?
  7. what then?
    • rồi sao?

đại từ cm thán

đại từ quan hệ

Idioms

  1. and what have you
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) và tất c những cái gì khác cùng một loại như thế
  2. and what not
    • và gì gì nữa; vân vân
  3. but what
  4. I know what
    • (thông tục) tôi có một ý kiến mới
  5. I'll tell you what
    • tôi sẽ cho anh rõ sự thật; tôi sẽ chỉ cho anh nên làm thế nào
  6. to know what's what
    • có trí suy xét, biết cái hay cái dở; biết rõ sự tình
  7. not but what
    • (xem) but
  8. what though
    • (xem) though
  9. what with...and what with...
    • một là vì... hai là vì...; do một bên thì... một bên thì; phần thì... phần thì...

tính từ

Adjacent words: wham | whang | wharf | wharfage | wharfinger | Wharton model | wharves | what | whate'er | whatever | whatnot | whatsoe'er | whatsoever | wheat | wheat germ | wheat-bread

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary