Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


white (>English)

tính từ

Idioms

  1. white elephant
    • voi trắng
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vật cồng kềnh đắt tiền mà không có ích gì lắm
  2. to show the white feather
    • (xem) feather
  3. white light
    • ánh sáng mặt trời
    • (nghĩa bóng) nhận xét khách quan
  4. white war
    • chiến tranh không đổ máu, chiến tranh kinh tế
  5. while witch
    • thầy phù thuỷ chỉ làm điều thiện

danh từ

white (>English)

Adjacent words: whispering | whist | whistle | whistler | whistle-stop | whit | white | white | white alloy | white bear | white coal | white coffee | white collar | white heat | white horses | white house

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary