Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


wind (>English)

danh từ (th ca)

Idioms

  1. to cast (fling, throw) something to the winds
    • coi nhẹ cái gì, không để tâm gìn giữ cái gì
  2. to get (have) the wind up
    • (từ lóng) sợ h i
  3. to put the wind up somebody
    • làm ai sợi h i
  4. to raise the wind
    • (xem) raise
  5. to sail close to (near) the wind
    • chạy gần như ngược chiều gió
    • (nghĩa bóng) làm việc gì hầu như không đoan chính lưng thiện lắm
  6. to see how the wind blows (lies)
  7. to see which way the wind is blowing
    • xem dư luận ra sao; xem thời thế sẽ ra sao
  8. to take the wind out of someone's sails
    • nói chặn trước ai; làm chặn trước ai
    • phỗng mất quyền lợi của ai
  9. there is something in the wind
    • có chuyện gì sẽ xy ra đây, có chuyện gì đang được bí mật chuẩn bị đây

ngoại động từ winded

ngoại động từ winded, wound

danh từ

ngoại động từ wound

nội động từ

Idioms

  1. to wind off
    • tháo (sợi) ra (khỏi cuộn); li ra, tung ra
  2. to wind on
    • quấn (chỉ) vào (ống chỉ)
  3. to wind up
    • lên dây (đồng hồ, đàn)
    • quấn (một sợi dây)
    • gii quyết, thanh toán (công việc...
    • kết thúc (cuộc tranh luận); bế mạc (cuộc họp)
  4. to be wound up to a high pitch
    • bị đẩy lên một mức cao (cn giận)
  5. to be wound up to a white rage
    • bị kích động đến mức giận điên lên
  6. to wind someone round one's little finger
    • xỏ dây vào mũi ai (nghĩa bóng)
  7. to wind oneself up for an effort
    • rán sức (làm việc gì)

Adjacent words: wimpish | wimple | win | wince | wincey | winceyette | winch | wind | wind breaker | windage | windbag | wind-bound | wind-break | wind-breaker | wind-broken | wind-cheater

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary