Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


wood (>English)

danh từ

Idioms

  1. to be unable to see the wood for the trees
    • thấy cây mà không thấy rừng, nhìn thấy hiện tượng mà không thấy bản chất
  2. he is wood from the neck up
    • (thông tục) nó dốt đặc, nó ngu lắm
  3. out of the wood
    • khỏi nguy hiểm, thoát nạn
  4. to run to wood
    • phát cáu, nổi giận
  5. to take to the woods
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy trốn, tẩu thoát

tính từ

động từ

Adjacent words: wondrousness | wonky | won't | wont | wonted | woo | woobut | wood | wood alcohol | wood lot | wood paper | wood spirit | woodbind | woodbine | wood-block | wood-borer

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary