Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


word (>English)

danh từ

Idioms

  1. at a word
    • lập tức
  2. go give someone one's good word
    • giới thiệu ai (làm công tác gì...)
  3. hard words break no bones
  4. fine words butter no parsnips
  5. words are but wind
    • lời nói không ăn thua gì (so với hành động)
  6. not to have a word to throw at a dog
    • (xem) dog
  7. the last word in
    • kiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì)
  8. on (with) the word
    • vừa nói (là làm ngay)
  9. to say a good word for
    • bào chữa, nói hộ
    • khen ngợi
  10. to suit the action to the word
    • thực hiện ngay lời doạ dẫm; thực hiện ngay lời hứa
  11. a word in (out of) season
    • lời nói đúng (không đúng) lúc
  12. a word to the wise
    • đối với một người khôn một lời cũng đủ
  13. the Word of God; God's Word
    • (tôn giáo) sách Phúc âm

ngoại động từ

word (>English)

Adjacent words: woolly-headed | woolsack | woorali | woorara | woozy | wop | word | word | word processing | word processor | word-book | word-class | wordformation | word-group | wordiness | wording

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary