Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary, Tu Dien, Tudien, Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam

Viet Dictionary Vietnamese Dictionary Viet Dict, Viet Dictionary, Vietnamese Dictionary,
Tu Dien, Tudien,
Dictionary, vietnam dictionary,vietdict viet dict Saigon Vietnam
HOME


work (>English)

danh từ

Idioms

  1. to give someone the works
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh đòn ai
    • khử ai, giết ai
  2. to shoot the works
    • đi đến cùng
    • dốc hết sức; dốc hết túi
    • thử, thử xem

nội động từ worked, wrought

ngoại động từ

Idioms

  1. to work away
    • tiếp tục làm việc, tiếp tục hoạt động
  2. to work down
    • xuống, rơi xuống, tụt xuống; đưa xuống, hạ xuống
  3. to work in
    • đưa vào, để vào, đút vào
  4. to work off
    • biến mất, tiêu tan
    • gạt bỏ; thanh toán hết; khắc phục; bán tháo
  5. to work on
    • tiếp tục làm việc
    • (thông tục) chọc tức (ai)
    • tiếp tục làm tác động tới
  6. to work out
    • đến đâu, tới đâu, ra sao; kết thúc
    • thi hành, thực hiện, tiến hành (một công việc)
    • trình bày, phát triển (một ý kiến)
    • vạch ra tỉ mỉ (một kế hoạch)
    • tính toán; giải (bài toán); thanh toán (món nợ); khai thác hết (mỏ)
    • lập thành, lập (giá cả)
  7. to work round
    • quay, vòng, rẽ, quành
  8. to work up
    • lên dần, tiến triển, tiến dần lên
    • gia công
    • gây nên, gieo rắc (sự rối loạn)
    • chọc tức (ai)
    • soạn, chuẩn bị kỹ lưỡng (bài diễn văn)
    • trộn thành một khối
    • nghiên cứu để nắm được (vấn đề)
    • mô tả tỉ mỉ
  9. to work oneself up
    • nổi nóng, nổi giận
  10. to work oneself up to
    • đạt tới (cái gì) bắng sức lao động của mình
  11. to work it
    • (từ lóng) đạt được mục đích
  12. that won't work with me
    • (thông tục) điều đó không hợp với tôi
work (>English)

Adjacent words: word-painting | word-perfect | word-play | word-splitting | word-square | wordy | wore | work | work | Work in progress | work of art | Work sharing | work study | work surface | Work to rule | work top

Home - Sitemap - The Free Vietnamese Dictionary Project - About Viet Dictionary - Advertise Here - Lien Ket - Timkiem.NET

@1997-2019 Viet Dictionary